Tới nội dung chính

右侧

右侧
yòucè
hữu trắc

bên phải; phía bên phải

1 nghĩa#15624
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bên phải; phía bên phải

    • 。

      Xin hãy đi bên phải.

右
yòu
hữu
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu