史诗级

史诗级
shǐshī
sử thi cấp

mang tầm sử thi; hoành tráng; đỉnh cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mang tầm sử thi; hoành tráng; đỉnh cao

    • Đây là một bộ phim sử thi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.