史观

史观
shǐguān
sử quan

quan điểm lịch sử; sử quan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quan điểm lịch sử; sử quan

    • Quan điểm lịch sử của anh ấy rất độc đáo.

  2. danh từ

    quan điểm lịch sử; sử quan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.