史前

史前
shǐqián
sử tiền

thời tiền sử; (tính từ) thuộc tiền sử

1 nghĩa#23249
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời tiền sử; (tính từ) thuộc tiền sử

    • Thời tiền sử không có chữ viết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.