台账

台账
táizhàng
đài trướng

sổ theo dõi chi tiết; sổ ghi chép quản lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ theo dõi chi tiết; sổ ghi chép quản lý

    • Xin hãy đưa sổ ghi chép cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.