台盆

台盆
táipén
đài bồn

chậu rửa mặt; bồn rửa tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chậu rửa mặt; bồn rửa tay

    • Cái chậu rửa mặt này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.