Tới nội dung chính

可行

可行
kěxíng
khả hành

thiết thực; thực tế; cụ thể

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7857
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thiết thực; thực tế; cụ thể

    中能够实现或进行的;可以做到的nénggoù shíxiàn huò jìnxíng de;kěyǐ zuòdào de

    • ?

      Kế hoạch này có khả thi không?

可
kě
khả
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu