可燃性

可燃性
ránxìng
khả nhiên tính

tính dễ cháy; khả năng bắt cháy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tính dễ cháy; khả năng bắt cháy

    • Loại vật liệu này dễ cháy.

  2. danh từ

    tính dễ cháy; khả năng bắt lửa

    • Khả năng cháy của vật liệu này rất thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.