可燃冰

可燃冰
ránbīng
khả nhiên băng

băng cháy được; băng methane (clathrate hydrate)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng cháy được; băng methane (clathrate hydrate)

    • Khí hydrate là một loại năng lượng mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.