可有可无

可有可无
yǒu
khả hữu khả vô

có cũng được không có cũng xong; không cần thiết [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có cũng được không có cũng xong; không cần thiết [thành ngữ]

    • Thứ này có cũng được, không có cũng không sao.

  2. tính từ

    có cũng được, không có cũng chẳng sao; không quan trọng lắm [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • đinh(người đàn ông trưởng thành)HÀI THANH

Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.