叮当响

叮当响
dīngdāngxiǎng
đinh đang hưởng

tiếng leng keng; tiếng ding dong (tượng thanh)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng leng keng; tiếng ding dong (tượng thanh)

    • Chuông cửa kêu leng keng.

  2. động từ

    tiếng keng keng; tiếng leng keng (tiếng chuông)

    • Chuông kêu leng keng.

  3. từ tượng thanh

    tiếng leng keng; tiếng keng keng

    • Chuông kêu leng keng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.