叫床

叫床
jiàochuáng
khiếu sàng

rên rỉ khi quan hệ tình dục; rên la lúc ân ái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rên rỉ khi quan hệ tình dục; rên la lúc ân ái

    • Tiếng cô ấy rên rỉ rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng)BỘ
  • củ(cuốn vào nhau, vặn xoắn)HÀI THANH

Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.