只见

只见
zhǐjiàn
chỉ kiến

chỉ thấy; bỗng thấy

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#16598
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    chỉ thấy; bỗng thấy

    • Tôi chỉ nhìn thấy anh ấy một lần.

  2. trạng từ

    chỉ thấy (dùng để mô tả điều gì đó xuất hiện đột ngột hoặc bỗng nhiên lọt vào tầm mắt)

    • Tôi chỉ gặp anh ấy một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.