叩见

叩见
kòujiàn
khấu kiến

quỳ lạy; khấu đầu bái kiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quỳ lạy; khấu đầu bái kiến

    • Khấu kiến bệ hạ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.