另见

另见
lìngjiàn
lánh kiến

xem thêm; tham khảo thêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem thêm; tham khảo thêm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.