另开

另开
lìngkāi
lánh khai

phân chia; chia cắt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phân chia; chia cắt

    • Họ quyết định mở một cửa hàng khác.

  2. động từ

    chia gia tài và sống riêng

    • Họ quyết định sống riêng.

  3. mở ra một con đường mới; bắt đầu mới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.