古铜色

古铜色
tóng
cổ đồng sắc

màu đồng cổ; màu nâu đồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màu đồng cổ; màu nâu đồng

    • Anh ấy có làn da màu đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.