古罗马

古罗马
Luó
cổ la mã

La Mã cổ đại

1 nghĩa#29223
NGHĨA

NGHĨA

  1. La Mã cổ đại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.