古文字学

古文字学
wénxué
cổ văn tự học

ngành cổ văn tự học; cổ tự học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành cổ văn tự học; cổ tự học

    • Cổ văn tự học là một môn học thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.