古人类

古人类
rénlèi
cổ nhân loại

người cổ đại; loài người cổ xưa (như Homo erectus, Homo neanderthalensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người cổ đại; loài người cổ xưa (như Homo erectus, Homo neanderthalensis)

    • Người cổ đại là tổ tiên của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.