- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
kèn melodica; đàn phong cầm miệng
kèn melodica; đàn phong cầm miệng
Anh ấy biết chơi melodica.
kèn melodica; đàn phong cầm miệng
kèn melodica; đàn phong cầm miệng
Anh ấy biết chơi melodica.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.