Tới nội dung chính

口试

口试
kǒushì
khẩu thí

thi vấn đáp; thi miệng

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thi vấn đáp; thi miệng

    • 。

      Ngày mai tôi có một bài kiểm tra vấn đáp.

  2. 貳名danh từ

    thi vấn đáp; thi miệng

口
kǒu
khẩu
BỘ THỦ⼝
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu