Tới nội dung chính

笔试

笔试
bǐshì
bút thí

kỳ thi viết

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỳ thi viết

    • 。

      Ngày mai tôi có bài thi viết.

  2. 貳名danh từ

    thi viết; bài thi trên giấy

    • 。

      Tôi đã vượt qua bài kiểm tra viết.

笔
bǐ
bút
BỘ THỦ⽵
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu