口腔炎

口腔炎
kǒuqiāngyán
khẩu khoang viêm

viêm miệng; viêm khoang miệng (stomatitis)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm miệng; viêm khoang miệng (stomatitis)

    • Anh ấy bị viêm miệng.

  2. danh từ

    viêm khoang miệng; loét miệng

    • Anh ấy bị viêm loét miệng.

  3. danh từ

    viêm niêm mạc miệng; viêm khoang miệng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.