口粮

口粮
kǒuliáng
khẩu lương

khẩu phần lương thực; lương thực khẩu phần

1 nghĩa#36740
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khẩu phần lương thực; lương thực khẩu phần

    • Chúng tôi có đủ khẩu phần ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.