口水鸡

口水鸡
kǒushuǐ
khẩu thuỷ kê

gà trộn sốt ớt (món gà hấp ăn kèm sốt ớt cay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. gà trộn sốt ớt (món gà hấp ăn kèm sốt ớt cay)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.