- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lòng hai lòng; bất trung; phản trắc
lòng hai lòng; bất trung; phản trắc
miệng nói một đằng lòng nghĩ một nẻo; nói không đi đôi với làm [thành ngữ]
Anh ta khẩu thị tâm phi, bạn đừng tin anh ta.
lòng hai lòng; bất trung; phản trắc
lòng hai lòng; bất trung; phản trắc
miệng nói một đằng lòng nghĩ một nẻo; nói không đi đôi với làm [thành ngữ]
Anh ta khẩu thị tâm phi, bạn đừng tin anh ta.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.