- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cửa khẩu; cảng thương mại quốc tế
cửa khẩu; cảng thương mại quốc tế
cửa khẩu; cảng thông thương biên giới
Cửa khẩu này rất bận rộn.
cửa khẩu; cảng thương mại quốc tế
cửa khẩu; cảng thương mại quốc tế
cửa khẩu; cảng thông thương biên giới
Cửa khẩu này rất bận rộn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.