Tới nội dung chính

叛国

叛国
pànguó
phản quốc

phản quốc; tội phản quốc

1 nghĩa#12662
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phản quốc; tội phản quốc

    中背弃自己国家,做危害国家的事bèiqì zìjǐ guójiā, zuò wēihài guójiā de shì

    • 。

      Phản quốc là một tội ác nghiêm trọng.

叛
pàn
phản
BỘ THỦ⼜
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu