卖国

卖国
màiguó
mại quốc

phản quốc; bán nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phản quốc; bán nước

    • Anh ta bị buộc tội phản quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.