叙利亚

叙利亚
tự lợi á

Syria (quốc gia Trung Đông)

1 nghĩa#13901
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Syria (quốc gia Trung Đông)

    西亚地区的一个国家,位于地中海东岸xī yà dìqū de yī gè guójiā,wèiyú dìzhōnghǎi dōng'àn

    • Syria là một đất nước xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.