受孕

受孕
shòuyùn
thọ dựng

thụ thai; có thai

1 nghĩa#28619
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thụ thai; có thai

    • Cô ấy đã thụ thai.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.