Tới nội dung chính

取款

取款
qǔkuǎn
thủ khoản

rút tiền (từ ngân hàng)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rút tiền (từ ngân hàng)

    • 。

      Tôi muốn đi ngân hàng rút tiền.

取
qǔ
thủ
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu