取景器

取景器
jǐng
thủ cảnh khí

kính ngắm (của máy ảnh, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính ngắm (của máy ảnh, v.v.)

    • Kính ngắm này rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.