取得一致

取得一致
zhì
thủ đắc nhất trí

đạt được sự đồng thuận; đi đến nhất trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đạt được sự đồng thuận; đi đến nhất trí

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.