取代基

取代基
dài
thủ đại cơ

nhóm thế (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm thế (hóa học)

    • Nhóm thế là một phần của phân tử hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.