发音体

发音体
yīn
phát âm thể

vật phát âm; thân phát âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật phát âm; thân phát âm

    • Vật phát âm là vật thể tạo ra âm thanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.