发酵

发酵
jiào
phát diếu

lên men

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#37074
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lên men

    • Bột cần được ủ lên men.

  2. động từ

    lên men; phát triển âm thầm; chứa chất

    • Ý tưởng này đang nảy nở.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.