发展商

发展商
zhǎnshāng
phát triển thương

nhà phát triển; nhà phát triển bất động sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà phát triển; nhà phát triển bất động sản

    • Nhà phát triển này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.