发型设计师

发型设计师
xíngshèshī
phát hình thiết kế sư

nhà tạo mẫu tóc; thợ tạo kiểu tóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà tạo mẫu tóc; thợ tạo kiểu tóc

    • Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.