反相器

反相器
fǎnxiàng
phản tướng khí

mạch đảo; cổng NOT (điện tử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạch đảo; cổng NOT (điện tử)

    • Cái bộ biến tần này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.