反物质

反物质
fǎnzhì
phản vật chất

phản vật chất

1 nghĩa#48349
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản vật chất

    • Phản vật chất là một loại vật chất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.