反斜线

反斜线
fǎnxiéxiàn
phản tà tuyến

dấu gạch chéo ngược (tin học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dấu gạch chéo ngược (tin học)

  2. dấu gạch chéo ngược

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.