反弹导弹

反弹导弹
fǎndàndǎodàn
phản đạn đạo đạn

tên lửa chống tên lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên lửa chống tên lửa

    • Tên lửa chống đạn đạo là một loại vũ khí phòng thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.