反应式

反应式
fǎnyìngshì
phản ứng thức

phương trình phản ứng hóa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương trình phản ứng hóa học

    • Phương trình phản ứng này sai rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.