反导系统

反导系统
fǎndǎotǒng
phản đạo hệ thống

hệ thống phòng thủ chống tên lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hệ thống phòng thủ chống tên lửa

  2. hệ thống phòng thủ tên lửa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.