反客为主

反客为主
fǎnwéizhǔ
phản khách vi chủ

lấy thế chủ động từ thế bị động; khách biến thành chủ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lấy thế chủ động từ thế bị động; khách biến thành chủ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.