反坦克

反坦克
fǎntǎn
phản thản khắc

chống tăng; chống xe tăng

1 nghĩa#45057
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chống tăng; chống xe tăng

    • Đây là một loại tên lửa chống tăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.