双唑泰栓

双唑泰栓
shuāngzuòtàishuān
song doạ thái xuyên

thuốc đặt âm đạo metronidazole, clotrimazole và chlorhexidine acetate

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc đặt âm đạo metronidazole, clotrimazole và chlorhexidine acetate

    • Thuốc đạn Shuangzuotai là một loại thuốc phụ khoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.