- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
Tiếng Hán có rất nhiều nguyên âm đôi.
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
Tiếng Hán có rất nhiều nguyên âm đôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.